viễn tưởng
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều tưởng tượng xa vời, không có thực hoặc chưa xảy ra: "viễn tưởng" chỉ những ý niệm, hình ảnh được xây dựng dựa trên trí tưởng tượng, thường vượt ra ngoài thực tế hiện tại hoặc khoa học hiện đại.
- Thể loại văn học, nghệ thuật dựa trên trí tưởng tượng: "viễn tưởng" thường dùng để chỉ các tác phẩm mô tả thế giới giả định, tương lai xa hoặc công nghệ chưa có thật.
Tính từ:
- Thuộc về tưởng tượng, không có thực: Dùng để mô tả những điều được tạo ra từ trí tưởng tượng, không dựa trên sự kiện có thật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Viễn tưởng là nguồn cảm hứng cho nhiều nhà khoa học. (Những ý tưởng tưởng tượng thúc đẩy sự sáng tạo trong khoa học.)
- Bộ phim này thuộc thể loại viễn tưởng. (Bộ phim này dựa trên trí tưởng tượng, không có thật.)
Tính từ:
- Câu chuyện viễn tưởng ấy rất hấp dẫn. (Câu chuyện được tưởng tượng đó rất lôi cuốn.)
- Đó là một ý tưởng viễn tưởng, chưa thể thực hiện. (Ý tưởng đó xa vời, không khả thi trong hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khoa học viễn tưởng": thể loại tác phẩm dựa trên các giả thuyết khoa học tưởng tượng, thường về tương lai hoặc công nghệ tiên tiến.
- Truyện khoa học viễn tưởng giúp chúng ta suy nghĩ về tương lai. (Thể loại này khơi gợi trí tưởng tượng về khoa học.)
"viễn tưởng lịch sử": tác phẩm hư cấu dựa trên bối cảnh lịch sử có thật.
- Cuốn tiểu thuyết này là viễn tưởng lịch sử về thời nhà Lê. (Tác phẩm hư cấu dựa trên bối cảnh lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
Tưởng tượng (động từ): hình dung, nghĩ ra điều không có thật.
- Trẻ em thích tưởng tượng ra những câu chuyện thần tiên. (Trẻ em thường sáng tạo ra những điều không có thật.)
Hư cấu (tính từ): được sáng tạo, không có thật — thường dùng trong văn học.
- Nhân vật trong truyện là hư cấu. (Nhân vật đó không có thật ngoài đời.)
Từ đồng nghĩa
- Huyền tưởng: tưởng tượng xa vời, thường mang tính thần thoại.
- Giả tưởng: điều được cho là có thật nhưng thực chất không phải.
- Mơ hồ: không rõ ràng, khó xác định — gần nghĩa với viễn tưởng trong ngữ cảnh xa vời.
Thành ngữ liên quan
- Viễn tưởng không tưởng: điều tưởng tượng quá xa vời, không thể đạt được.
- Ước mơ của anh ta là viễn tưởng không tưởng. (Ước mơ đó quá xa vời, không thực tế.)